thuốc tẩy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc uống để làm sạch ruột: Một loại thuốc có tác dụng nhuận tràng, giúp làm sạch đường tiêu hóa, thường được dùng trước một số thủ thuật y tế hoặc khi bị táo bón.
- Chất dùng để loại bỏ vết bẩn: Một loại hóa chất có tính tẩy rửa mạnh, dùng để làm sạch hoặc loại bỏ các vết ố, vết bẩn trên các bề mặt như vải, quần áo.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa 1: thuốc uống):
- Bệnh nhân cần uống thuốc tẩy để làm sạch ruột trước khi nội soi.
- Loại thuốc tẩy này giúp thông ruột nhẹ nhàng.
Danh từ (nghĩa 2: chất tẩy vết bẩn):
- Cô ấy dùng thuốc tẩy để loại bỏ vết cà phê trên áo sơ mi.
- Khi giặt đồ trắng, đôi khi cần cho một ít thuốc tẩy vào.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuốc tẩy giun": Mặc dù có từ "tẩy", đây là một cụm từ cố định chỉ loại thuốc đặc trị để loại bỏ giun sán trong đường ruột, khác với nghĩa làm sạch ruột thông thường của "thuốc tẩy".
- Trẻ em cần được uống thuốc tẩy giun định kỳ.
Biến thể và từ liên quan
- Thuốc nhuận tràng: Từ đồng nghĩa chuyên ngành y tế cho nghĩa thuốc uống làm sạch ruột.
- Chất tẩy rửa: Từ có nghĩa rộng hơn, chỉ chung các chất dùng để làm sạch.
- Bột tẩy / Nước tẩy: Các dạng cụ thể của "thuốc tẩy" nghĩa chất tẩy vết bẩn.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa 1 (thuốc uống): Thuốc xổ, thuốc nhuận tràng.
- Cho nghĩa 2 (chất tẩy): Chất tẩy trắng, chất tẩy vết bẩn.
Lưu ý sử dụng
- Phân biệt ngữ cảnh: Nghĩa của từ này phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Trong môi trường y tế, "thuốc tẩy" thường được hiểu là thuốc uống. Trong sinh hoạt hàng ngày (giặt giũ, vệ sinh), nó thường được hiểu là chất tẩy vết bẩn.
- Tính chất: "Thuốc tẩy" (nghĩa chất tẩy vết bẩn) thường có tính ăn mòn, cần sử dụng cẩn thận, đúng hướng dẫn để tránh hư hại vật dụng và an toàn cho người dùng.
- d. 1 Thuốc dùng để uống làm sạch đường ruột. 2 Chất có tác dụng làm sạch các vết ố bẩn trên vải vóc.